Nghĩa
Tình trạng hoặc hoạt động của sự vật kém hơn bình thường.
Giải thích
Ngoài tình trạng máy móc hay sức khỏe không tốt, từ này còn chỉ việc đàm phán không đạt thỏa thuận và kết thúc thất bại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài tình trạng máy móc hay sức khỏe không tốt, từ này còn chỉ việc đàm phán không đạt thỏa thuận và kết thúc thất bại.
Nghĩa chính 1
Tình trạng hoặc hoạt động của sự vật kém hơn bình thường.
Ví dụ
-
エンジンの不調で列車の出発が遅れた。
Tàu khởi hành muộn do động cơ hoạt động không ổn định.
-
今季は主力選手の不調がチームの成績に響いている。
Mùa này, phong độ không tốt của các cầu thủ trụ cột đang ảnh hưởng đến thành tích của đội.
Cách kết hợp thường dùng
-
機械の不調
máy móc trục trặc
-
業績不調
kết quả kinh doanh sa sút
-
不調に陥る
rơi vào tình trạng sa sút
Nghĩa khác 2
Việc đàm phán hoặc việc tương tự không đi đến thống nhất và đổ vỡ.
Ví dụ
-
交渉が不調に終わり、契約締結には至らなかった。
Cuộc đàm phán kết thúc thất bại nên không đi đến ký kết hợp đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
交渉が不調に終わる
cuộc đàm phán kết thúc thất bại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt sự sa sút về trạng thái hoặc hiệu suất với việc đàm phán đổ vỡ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不調(ふちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地や建物など、動かすことのできない財産。
- 物事の状態や働きが普段より悪いこと。
- 定期的な航路で人や車両を運ぶ船。
- 処分や決定に納得せず、従いたくないと思うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の状態や働きが普段より悪いこと。
Giải thích: 「不調」 thường dùng trong cụm 「機械の不調」(máy móc trục trặc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
