benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不憫」

Cách đọc
ふびん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thấy đối phương trong cảnh khó khăn đáng thương đến đau lòng.

Giải thích

Diễn tả lòng thương cảm với cảnh ngộ đau khổ của người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả lòng thương cảm với cảnh ngộ đau khổ của người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thấy đối phương trong cảnh khó khăn đáng thương đến đau lòng.

Ví dụ

  1. 一人で苦労を抱え込む彼が、不憫でならなかった。

    Tôi không khỏi thương anh ấy phải một mình ôm khổ cực.

  2. 祖母は帰る家のない子猫を不憫に思い、家へ連れて帰った。

    Bà thương chú mèo con không nhà nên mang về nhà.

  3. 家族は、努力が認められない娘を不憫に思っていた。

    Gia đình xót thương cô con gái nỗ lực mà không được công nhận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不憫に思う

    cảm thấy thương xót

  • 不憫でならない

    không khỏi xót thương

  • 不憫な境遇

    cảnh ngộ đáng thương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng dạng 不憫に思う và 不憫でならない. Vì nhìn đối phương như đáng thương, nói trực tiếp với họ đôi khi khiến họ cảm thấy bị coi thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不憫(ふびん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の状態や働きが普段より悪いこと。
  2. 土地や建物など、動かすことのできない財産。
  3. 苦しい境遇などにある相手がかわいそうで、心を痛めるようなさま。
  4. 定期的な航路で人や車両を運ぶ船。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 苦しい境遇などにある相手がかわいそうで、心を痛めるようなさま。

Giải thích: 「不憫」 thường dùng trong cụm 「不憫に思う」(cảm thấy thương xót).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1