benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不抜」

Cách đọc
ふばつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không khuất phục trước bất kỳ khó khăn nào và có ý chí không lay chuyển.

Giải thích

Từ trang trọng chỉ ý chí hoặc nghị lực không bị bẻ gãy dù chịu áp lực từ bên ngoài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng chỉ ý chí hoặc nghị lực không bị bẻ gãy dù chịu áp lực từ bên ngoài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không khuất phục trước bất kỳ khó khăn nào và có ý chí không lay chuyển.

Ví dụ

  1. 彼は堅忍不抜の精神で長い研究を完成させた。

    Ông đã hoàn thành công trình nghiên cứu lâu dài bằng tinh thần kiên nhẫn, bất khuất.

  2. 不抜の信念を守り通した人物として語り継がれている。

    Người ấy được hậu thế nhắc đến như một người đã giữ vững niềm tin bất khuất đến cùng.

  3. 選手たちは不抜の闘志を胸に厳しい試合へ挑んだ。

    Các vận động viên bước vào trận đấu khó khăn với tinh thần chiến đấu bất khuất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 堅忍不抜

    kiên nhẫn và bất khuất

  • 不抜の信念

    niềm tin bất khuất

  • 不抜の闘志

    tinh thần chiến đấu bất khuất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng trong các dạng “kiên nhẫn bất khuất” hoặc “niềm tin bất khuất” hơn là dùng riêng lẻ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不抜(ふばつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. どのような困難にも屈せず、意志が揺るがないこと。
  2. 苦しい境遇などにある相手がかわいそうで、心を痛めるようなさま。
  3. 物事の状態や働きが普段より悪いこと。
  4. 土地や建物など、動かすことのできない財産。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. どのような困難にも屈せず、意志が揺るがないこと。

Giải thích: 「不抜」 thường dùng trong cụm 「堅忍不抜」(kiên nhẫn và bất khuất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1