benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ファイト」

Cách đọc
ファイト
Từ loại
interjection

Nghĩa

Chỉ dùng để khuyến khích người khác và nói "Hãy cố gắng".

Giải thích

Trong tiếng Nhật thường dùng như tiếng hô ngắn để cổ vũ; khi là danh từ, chỉ tinh thần kiên trì đương đầu thử thách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong tiếng Nhật thường dùng như tiếng hô ngắn để cổ vũ; khi là danh từ, chỉ tinh thần kiên trì đương đầu thử thách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
interjection

Chỉ dùng để khuyến khích người khác và nói "Hãy cố gắng".

Ví dụ

  1. 出発する選手に向かって、仲間が「ファイト!」と声を掛けた。

    Khi các cầu thủ bắt đầu chạy, đồng đội của họ hét lên "Đấu!" và những người khác đáp lại bằng tiếng la hét "Đánh nhau!"

  2. 明日は大事な面接だね、ファイト!

    Ngày mai anh có một cuộc phỏng vấn quan trọng, Fight!

Cách kết hợp thường dùng

  • 「ファイト」と声を掛ける

    Hô “cố lên”

  • 「ファイト」と応援する

    Họ đã chiến đấu và ủng hộ "chiến tranh".

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Sự kiên trì, sức mạnh để đối mặt với những khó khăn, sự quyết tâm và sức sống để vượt qua chúng.

Ví dụ

  1. 点差が開いても、選手たちは最後までファイトを失わなかった。

    Dù khoảng cách điểm số tăng lên, các vận động viên vẫn không mất tinh thần chiến đấu cho đến cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • ファイトを失わない

    Không để thua trận đấu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tiếng hô “fight” trong tiếng Nhật có nghĩa “cố lên”, không dùng giống nghĩa đánh nhau vật lý trong tiếng Anh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ファイト」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. どのような困難にも屈せず、意志が揺るがないこと。
  2. 相手に「頑張れ」と励ますときの掛け声。
  3. 苦しい境遇などにある相手がかわいそうで、心を痛めるようなさま。
  4. 物事の状態や働きが普段より悪いこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手に「頑張れ」と励ますときの掛け声。

Giải thích: 「ファイト」 thường dùng trong cụm 「「ファイト」と声を掛ける」(Hô “cố lên”).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1