Nghĩa
Chỉ đạo và định hình phương thức thể hiện của một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm tương tự.
Giải thích
Có những cách sử dụng chuyên nghiệp để chỉ đạo diễn xuất, ánh sáng và âm thanh của một tác phẩm, và những cách dùng chung để tạo ra các buổi lễ, các điểm bán hàng và để gây ấn tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách sử dụng chuyên nghiệp để chỉ đạo diễn xuất, ánh sáng và âm thanh của một tác phẩm, và những cách dùng chung để tạo ra các buổi lễ, các điểm bán hàng và để gây ấn tượng.
Nghĩa chính 1
Chỉ đạo và định hình phương thức thể hiện của một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm tương tự.
Ví dụ
-
この舞台は若手監督が演出する。
Bộ phim được đạo diễn bởi một đạo diễn trẻ, người đã từng tham gia vào nhiều bộ phim truyền hình.
-
照明の演出が物語の緊張感を高めた。
Cách dàn dựng ánh sáng làm tăng cảm giác căng thẳng của câu chuyện.
Cách kết hợp thường dùng
-
舞台を演出する
Để diễn tả một cảnh quay.
-
演出を担当する
Phụ trách dàn dựng
Nghĩa khác 2
Sắp xếp bố cục, trang trí để một sự kiện hay cảnh tượng được thể hiện hiệu quả.
Ví dụ
-
会場を花と音楽で華やかに演出する。
Hoa và âm nhạc sẽ làm cho không gian thêm phần rực rỡ.
Cách kết hợp thường dùng
-
華やかに演出する
Để tạo nên một sự ấn tượng tuyệt vời.
-
空間演出
Dàn dựng không gian
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không nhất thiết có nghĩa làm sai sự thật; đó là bố trí cách thể hiện phù hợp với mục đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「演出(えんしゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 真夏の強い日差しが照りつける、非常に暑い空や天候。
- 罪を犯していないのに、誤って有罪・犯人とされること。
- 劇・映画などで役になり、その人物を表現する。
- 演劇・映画などで、作品の表現方法を統括して形にすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 演劇・映画などで、作品の表現方法を統括して形にすること。
Giải thích: 「演出」 thường dùng trong cụm 「舞台を演出する」(Để diễn tả một cảnh quay.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
