benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遠慮会釈」

Cách đọc
えんりょえしゃく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tính khiêm tốn, quan tâm đến người khác và tình cảm với mọi người.

Giải thích

Thường dùng trong dạng “遠慮会釈もなく” để phê phán hành vi không hề do dự hay quan tâm đến người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thường dùng trong dạng “遠慮会釈もなく” để phê phán hành vi không hề do dự hay quan tâm đến người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tính khiêm tốn, quan tâm đến người khác và tình cảm với mọi người.

Ví dụ

  1. 彼は遠慮会釈もなく厳しい質問を浴びせた。

    Anh ta không chút nể nang, dồn dập đặt những câu hỏi gay gắt.

  2. 業者は遠慮会釈なしに古い木を切り倒した。

    Công ty đã chặt hạ cây già mà không có sự đồng ý của người dân.

  3. 遠慮会釈のない物言いに皆が驚いた。

    Mọi người đều ngạc nhiên trước những lời nói không chút lối thoát của ông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 遠慮会釈もなく

    Không chút nể nang

  • 遠慮会釈なしに

    Không có sự lờ đi, không có sự giải thích.

  • 遠慮会釈のない態度

    Tính cách không tránh né, không ngại giải thích.

  • 遠慮会釈もない振る舞い

    Hành vi không có sự cẩn thận, không có cách giải thích.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng phủ định “mo naku/nashi ni” phổ biến hơn dạng khẳng định và nhấn mạnh sự thiếu do dự cùng thiếu quan tâm đến người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遠慮会釈(えんりょえしゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手への控えめな態度と、事情を思いやる配慮。
  2. 軍隊が遠い地域へ出向いて作戦を行うこと。
  3. 酒食を用意して人々が集まる、改まった宴会の席。
  4. 鉄道路線・バス路線・幹線道路などに沿う地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 相手への控えめな態度と、事情を思いやる配慮。

Giải thích: 「遠慮会釈」 thường dùng trong cụm 「遠慮会釈もなく」(Không chút nể nang).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1