benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「縁結び」

Cách đọc
えんむすび
Từ loại
noun

Nghĩa

Để kết hôn, kết bạn, kết hôn và tình yêu giữa nam giới và nữ giới.

Giải thích

Chủ yếu chỉ việc cầu thần Phật se duyên với người phù hợp, rộng hơn là tạo mối gắn kết giữa người và các đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ việc cầu thần Phật se duyên với người phù hợp, rộng hơn là tạo mối gắn kết giữa người và các đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Để kết hôn, kết bạn, kết hôn và tình yêu giữa nam giới và nữ giới.

Ví dụ

  1. 縁結びで有名な神社を参拝した。

    Tôi đến lễ tại một ngôi đền nổi tiếng về cầu duyên.

  2. 友人が二人の縁結びを手伝った。

    Một người bạn đã giúp họ kết nối và hai người đã có một cuộc sống hạnh phúc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 縁結びの神

    Thượng đế của sự may mắn.

  • 縁結びを願う

    Cầu duyên

  • 縁結びで有名

    Nổi tiếng về việc se duyên

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tạo ra những mối liên hệ tâm linh và định mệnh giữa con người, vật thể, không gian, v.v...

Ví dụ

  1. この催しが地域と旅行者の縁結びになることを願う。

    Hy vọng sự kiện này sẽ là một điểm kết nối giữa khu vực và du khách, tạo ra những cơ hội để phát triển các hoạt động du lịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人との縁結び

    Tình bạn với người khác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng tôn giáo-dân gian cầu thành tựu tình yêu hoặc hôn nhân là phổ biến nhất; cũng dùng bóng để chỉ tạo mối gắn kết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「縁結び(えんむすび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある物や区域の、外側の端に近い部分。
  2. 現在地や基準地点から遠く離れた場所。
  3. 相手への控えめな態度と、事情を思いやる配慮。
  4. 男女などの結婚・恋愛の縁を結ぶこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 男女などの結婚・恋愛の縁を結ぶこと。

Giải thích: 「縁結び」 thường dùng trong cụm 「縁結びの神」(Thượng đế của sự may mắn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1