benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「煙幕」

Cách đọc
えんまく
Từ loại
noun

Nghĩa

Một loại khói dày được tạo ra để che khuất tầm nhìn hoặc để che giấu ý định thực sự.

Giải thích

Chỉ màn khói vật lý che khuất tầm nhìn trong quân sự hoặc sơ tán; theo nghĩa bóng là lời nói, hành động đánh lạc hướng để che mục đích thật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ màn khói vật lý che khuất tầm nhìn trong quân sự hoặc sơ tán; theo nghĩa bóng là lời nói, hành động đánh lạc hướng để che mục đích thật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một loại khói dày được tạo ra để che khuất tầm nhìn hoặc để che giấu ý định thực sự.

Ví dụ

  1. 部隊は煙幕を張って安全な場所へ移動した。

    Quân đội đã di chuyển đến một nơi an toàn bằng cách treo bức màn khói và sau đó di chuyển về phía đông.

  2. 訓練では煙幕の中を進む手順を確認した。

    Trong quá trình huấn luyện, chúng tôi đã kiểm tra các bước tiến hành trong bức màn khói.

  3. 派手な発表は批判をかわす煙幕にすぎない。

    Thông báo phô trương ấy chỉ là màn khói nhằm né tránh chỉ trích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 煙幕を張る

    Giăng màn khói

  • 煙幕を発生させる

    Để tạo ra một bức màn khói.

  • 煙幕に隠れる

    Ẩn mình sau bức màn khói.

  • 言葉の煙幕

    Bức màn khói của lời nói.

Điểm cần lưu ý khi dùng

“Màn khói” theo nghĩa bóng không giải quyết vấn đề mà dùng thông tin khác để che mờ sự thật hoặc ý đồ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煙幕(えんまく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 視界を遮るために発生させる濃い煙、または真意を隠すための手段。
  2. 人間関係や物事が争いなく、穏やかでうまくいっていること。
  3. 男女などの結婚・恋愛の縁を結ぶこと。
  4. ある物や区域の、外側の端に近い部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 視界を遮るために発生させる濃い煙、または真意を隠すための手段。

Giải thích: 「煙幕」 thường dùng trong cụm 「煙幕を張る」(Giăng màn khói).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1