Nghĩa
Không nói thẳng, nhưng lại dùng cách diễn đạt khác.
Giải thích
Một cách nói nhẹ nhàng để tránh hoặc cân nhắc những cảm giác không thoải mái.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một cách nói nhẹ nhàng để tránh hoặc cân nhắc những cảm giác không thoải mái.
Nghĩa chính 1
Không nói thẳng, nhưng lại dùng cách diễn đạt khác.
Ví dụ
-
死亡を婉曲に表す表現が使われた。
Những từ ngữ được sử dụng để diễn tả cái chết một cách nhẹ nhàng.
-
彼は断りの意思を婉曲に伝えた。
Anh ấy truyền đạt ý từ chối một cách vòng vo.
-
婉曲な言い方では真意が伝わらないこともある。
Đôi khi cách nói vòng vo khiến ý thật không được truyền đạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
婉曲な表現
cách diễn đạt uyển chuyển
-
婉曲に述べる
diễn đạt một cách uyển chuyển
-
婉曲な言い回し
lối nói vòng vo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần chú ý cân bằng giữa sự mơ hồ và sự quan tâm đến người nghe.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「婉曲(えんきょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 視界を遮るために発生させる濃い煙、または真意を隠すための手段。
- 直接言わず、遠回しに表現する。
- 人間関係や物事が争いなく、穏やかでうまくいっていること。
- 男女などの結婚・恋愛の縁を結ぶこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 直接言わず、遠回しに表現する。
Giải thích: 「婉曲」 thường dùng trong cụm 「婉曲な表現」(cách diễn đạt uyển chuyển).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
