benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「円熟」

Cách đọc
えんじゅく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tích lũy kinh nghiệm để nhân cách hoặc kỹ năng chín muồi, có chiều sâu.

Giải thích

Đó là khi suy nghĩ của con người, cách biểu hiện của nghệ sĩ, kỹ thuật, v.v... hài hòa với nhau qua thời gian và đạt đến một mức độ hoàn thiện cao.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đó là khi suy nghĩ của con người, cách biểu hiện của nghệ sĩ, kỹ thuật, v.v... hài hòa với nhau qua thời gian và đạt đến một mức độ hoàn thiện cao.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tích lũy kinh nghiệm để nhân cách hoặc kỹ năng chín muồi, có chiều sâu.

Ví dụ

  1. 彼の演技は年齢とともに円熟を増している。

    Diễn xuất của ông ngày càng chín muồi theo tuổi tác.

  2. 円熟した技で観客を魅了した。

    Kỹ thuật điêu luyện ấy đã mê hoặc khán giả.

  3. 晩年の作品には作家の円熟が感じられる。

    Có thể cảm nhận sự chín muồi của tác giả trong các tác phẩm cuối đời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 円熟した技

    Kỹ thuật hoàn thiện, kỹ năng chuyên môn cao.

  • 円熟を増す

    Tăng độ chín sẽ làm cho nó trở nên tròn hơn.

  • 円熟の境地

    Đến giai đoạn trưởng thành, nó đã hoàn toàn nở hoa.

  • 円熟した演技

    Một diễn xuất hoàn hảo và đầy đủ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là già đi mà là đánh giá tích cực rằng năng lực hoặc nhân cách đã được kinh nghiệm rèn giũa đầy đủ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「円熟(えんじゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 場所が遠く離れていること。
  2. 経験を重ね、人格や技能が十分に成熟して深みを持つこと。
  3. 物事や人間関係が、支障なく滑らかに進む。
  4. 親族・知人などを通じた個人的なつながり。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 経験を重ね、人格や技能が十分に成熟して深みを持つこと。

Giải thích: 「円熟」 thường dùng trong cụm 「円熟した技」(Kỹ thuật hoàn thiện, kỹ năng chuyên môn cao.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1