benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「演じる」

Cách đọc
えんじる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Đảm nhận một vai trong kịch hoặc phim và hành động như nhân vật đó.

Giải thích

Có hai cách dùng: một là khi diễn viên thể hiện vai trò cụ thể của mình, và hai là khi toàn bộ vở kịch được diễn trên sân khấu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có hai cách dùng: một là khi diễn viên thể hiện vai trò cụ thể của mình, và hai là khi toàn bộ vở kịch được diễn trên sân khấu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Đảm nhận một vai trong kịch hoặc phim và hành động như nhân vật đó.

Ví dụ

  1. 彼女は映画で医師の役を演じる。

    Cô đóng vai một bác sĩ trong bộ phim, và cô cũng đã được chọn để tham gia vào phần diễn xuất của mình.

  2. 同じ人物を年代別に二人の俳優が演じる。

    Hai diễn viên đóng cùng một nhân vật ở hai giai đoạn tuổi khác nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主役を演じる

    Đóng vai chính

  • 役を演じる

    Để diễn một vai diễn.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Các vở kịch và tác phẩm được trình diễn trước khán giả.

Ví dụ

  1. 学生たちは文化祭で短い劇を演じる。

    Sinh viên biểu diễn một vở kịch ngắn tại lễ hội, và sau đó là một buổi hòa nhạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 劇を演じる

    Làm vở kịch là một cách để diễn tả.

  • 舞台で演じる

    Diễn trên sân khấu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là dạng thông dụng hiện nay; còn có nghĩa gây ra thất bại hoặc giả làm một người, nhưng ở đây chỉ xét nghĩa chính trong sân khấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「演じる(えんじる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 経験を重ね、人格や技能が十分に成熟して深みを持つこと。
  2. 劇・映画などで役になり、その人物として行動する。
  3. 場所が遠く離れていること。
  4. 物事や人間関係が、支障なく滑らかに進む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 劇・映画などで役になり、その人物として行動する。

Giải thích: 「演じる」 thường dùng trong cụm 「主役を演じる」(Đóng vai chính).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1