benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「縁側」

Cách đọc
えんがわ
Từ loại
noun

Nghĩa

Hành lang hẹp lát gỗ chạy dọc phía ngoài các phòng trong nhà truyền thống Nhật Bản.

Giải thích

Một không gian bán mở nằm giữa phòng và sân, nơi người ta có thể ngồi hoặc di chuyển giữa các phòng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một không gian bán mở nằm giữa phòng và sân, nơi người ta có thể ngồi hoặc di chuyển giữa các phòng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hành lang hẹp lát gỗ chạy dọc phía ngoài các phòng trong nhà truyền thống Nhật Bản.

Ví dụ

  1. 祖母は縁側に座って庭を眺めていた。

    Bà ngồi ở hiên engawa ngắm khu vườn.

  2. 晴れた日は縁側で洗濯物を畳む。

    Trong những ngày trời sáng, bạn có thể gấp quần áo lại ở cạnh tủ.

  3. 子どもたちが縁側から庭へ降りた。

    Bọn trẻ bước từ hiên engawa xuống vườn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 縁側に座る

    Ngồi ở một góc cạnh của phòng.

  • 縁側から庭を見る

    Mặt tiền của khu vườn từ một góc nhìn.

  • 縁側で休む

    Nghỉ ngơi ở rìa.

  • 南向きの縁側

    Phía nam là rìa phía nam của dãy núi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ chỉ không gian kiến trúc nhà truyền thống; nghĩa ẩm thực là phần thịt ở gốc vây cá thuộc ngữ cảnh khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「縁側(えんがわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結果に直接ではなく、間接的・背景的に影響した原因。
  2. 血縁や婚姻によってつながる親族。
  3. 日本家屋で、部屋の外側に沿って設けられた細長い板張りの通路。
  4. 技術的な知識を用いて設計・開発・運用を行う専門職。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 日本家屋で、部屋の外側に沿って設けられた細長い板張りの通路。

Giải thích: 「縁側」 thường dùng trong cụm 「縁側に座る」(Ngồi ở một góc cạnh của phòng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1