Nghĩa
Ít có quan hệ với một sự vật nào đó và không gần gũi.
Giải thích
Điều này có thể cho thấy bạn đang ở một khoảng cách xa đối tượng của mình về cuộc sống và khả năng, hoặc không có cơ hội kết hôn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này có thể cho thấy bạn đang ở một khoảng cách xa đối tượng của mình về cuộc sống và khả năng, hoặc không có cơ hội kết hôn.
Nghĩa chính 1
Ít có quan hệ với một sự vật nào đó và không gần gũi.
Ví dụ
-
高級車は私には縁遠い存在だ。
Xe sang là thứ xa vời đối với tôi.
-
都会で育った彼にとって、農作業は縁遠いものだった。
Với người lớn lên ở thành phố như ông, công việc đồng áng là điều xa lạ.
Cách kết hợp thường dùng
-
縁遠い存在
Một sự tồn tại xa lạ, bất ngờ.
-
自分には縁遠い
Điều này khiến tôi cảm thấy rất xa lạ với bản thân.
-
日常から縁遠い
Đó là một nơi xa lạ với cuộc sống hằng ngày.
Nghĩa khác 2
Có ít cơ hội kết hôn, không có khả năng kết hôn.
Ví dụ
-
仕事ばかりの生活で、結婚には縁遠いと思っていた。
Với cuộc sống bận rộn, tôi nghĩ rằng sẽ không có nhiều cơ hội để kết hôn.
Cách kết hợp thường dùng
-
結婚に縁遠い
Ít có duyên kết hôn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ "đồng tính" có thể được hiểu là "một người đồng tính luyến ái", nhưng nó cũng có thể là một từ ngữ để chỉ những người không đồng tính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「縁遠い(えんどおい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一般的な原理・前提から、個別の結論を論理的に導くこと。
- 海・湖・川などの岸に沿った陸地。
- ある物事との関係が薄く、身近でない。
- 日本家屋で、部屋の外側に沿って設けられた細長い板張りの通路。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある物事との関係が薄く、身近でない。
Giải thích: 「縁遠い」 thường dùng trong cụm 「縁遠い存在」(Một sự tồn tại xa lạ, bất ngờ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
