Nghĩa
Cuộc bàn bạc giữa hai người hoặc hai gia đình với tiền đề tiến tới hôn nhân.
Giải thích
Thông thường, các cặp vợ chồng sẽ gặp nhau và thảo luận về những điều kiện và mong muốn của họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thông thường, các cặp vợ chồng sẽ gặp nhau và thảo luận về những điều kiện và mong muốn của họ.
Nghĩa chính 1
Cuộc bàn bạc giữa hai người hoặc hai gia đình với tiền đề tiến tới hôn nhân.
Ví dụ
-
親戚から縁談を持ち込まれた。
Một người bạn thân của cô đã mang đến cho cô một lời mời.
-
本人の希望でその縁談は断ることになった。
Vì mong muốn của chính mình, ông đã từ chối lời đề nghị này.
-
両家の間で縁談が順調に進んでいる。
Mối quan hệ giữa hai gia đình đang tiến triển tốt đẹp và cả hai đều có những mối quan tâm chung.
Cách kết hợp thường dùng
-
縁談を持ち込む
Đề xuất một mối mai
-
縁談を断る
Từ chối mối mai
-
縁談が進む
Cuộc hẹn hò của họ tiếp tục.
-
縁談をまとめる
Để kết thúc một cuộc hẹn hò.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay đây là cách nói hơi truyền thống, trang trọng, thường chỉ chuyện hôn nhân qua người mai mối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「縁談(えんだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある物事との関係が薄く、身近でない。
- 一般的な原理・前提から、個別の結論を論理的に導くこと。
- 海・湖・川などの岸に沿った陸地。
- 結婚を前提として相手や家族の間で進める話。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 結婚を前提として相手や家族の間で進める話。
Giải thích: 「縁談」 thường dùng trong cụm 「縁談を持ち込む」(Đề xuất một mối mai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
