benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「同志」

Cách đọc
どうし
Từ loại
noun

Nghĩa

Để chia sẻ cùng một lý tưởng, mục tiêu và ý tưởng.

Giải thích

Khác với “同士” chỉ đơn thuần cùng thuộc tính, từ này gắn kết mạnh những người cùng chia sẻ tư tưởng và mục tiêu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khác với “同士” chỉ đơn thuần cùng thuộc tính, từ này gắn kết mạnh những người cùng chia sẻ tư tưởng và mục tiêu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Để chia sẻ cùng một lý tưởng, mục tiêu và ý tưởng.

Ví dụ

  1. 二人は環境保護という志を同じくする同志だった。

    Cả hai đều là những người bạn có chung niềm đam mê bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 志を同じくする同志

    Các đồng chí có chung ý chí, cùng chung tâm.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Những người cùng hành động vì cùng một lý tưởng và phong trào, những người đồng hành cùng nhau.

Ví dụ

  1. 各地から改革を目指す同志が集まった。

    Các đồng chí hướng tới cải cách đã tập hợp từ nhiều nơi.

  2. 長年活動を共にした同志との再会を喜んだ。

    Tôi rất vui khi được gặp lại những đồng chí đã cùng tôi hoạt động trong nhiều năm qua.

Cách kết hợp thường dùng

  • 同志を募る

    kêu gọi đồng chí

  • 同志と共に戦う

    Chiến đấu cùng đồng đội.

  • 同志的連帯

    Sự đoàn kết của đồng chí.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường được dùng để chỉ những người bạn có chung một mục tiêu, chẳng hạn như một phong trào tư tưởng hoặc chính trị mạnh mẽ, và có ý nghĩa nặng nề hơn là bạn bè hàng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「同志(どうし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間の経過や条件に応じて動き、状態が変化するさま。
  2. 特定の基準で等しい、または同じ水準とみなせるさま。
  3. 物体や乗り物が不規則に揺れ動くこと。
  4. 同じ理想・目的・考えを共有すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 同じ理想・目的・考えを共有すること。

Giải thích: 「同志」 thường dùng trong cụm 「志を同じくする同志」(Các đồng chí có chung ý chí, cùng chung tâm.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1