benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「同化」

Cách đọc
どうか
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Các cá nhân, nhóm và văn hóa khác biệt có thể trở thành hoặc được tạo ra để có cùng một tính chất hay phong cách với môi trường xung quanh.

Giải thích

Có các nghĩa chuyên môn là hấp thụ văn hóa, thích nghi với môi trường và tổng hợp vật chất sinh học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có các nghĩa chuyên môn là hấp thụ văn hóa, thích nghi với môi trường và tổng hợp vật chất sinh học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Các cá nhân, nhóm và văn hóa khác biệt có thể trở thành hoặc được tạo ra để có cùng một tính chất hay phong cách với môi trường xung quanh.

Ví dụ

  1. 移住者に一方的な文化の同化を強いるべきではない。

    Không nên ép buộc người nhập cư phải chịu sự đồng hóa văn hóa một chiều.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文化的同化

    Sự đồng hóa văn hóa.

  • 同化を強いる

    Bắt buộc đồng hóa.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_transitive

Làm cho màu sắc, hình dáng v.v. hòa vào môi trường xung quanh để khó phân biệt.

Ví dụ

  1. 昆虫は体色を周囲に同化させて身を守る。

    Côn trùng bảo vệ bản thân bằng cách đồng hóa màu sắc của chúng với môi trường xung quanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 周囲に同化する

    Họ đồng hóa với môi trường xung quanh.

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_suru_transitive

Các sinh vật có thể chuyển hóa các chất từ bên ngoài thành các thành phần của cơ thể.

Ví dụ

  1. 植物は光合成によって無機物を有機物へ同化する。

    Thực vật đồng hóa các chất vô cơ thành các chất hữu cơ thông qua quá trình quang hợp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 炭酸同化

    đồng hóa cacbon

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách dùng xã hội, có thể đi kèm sự mất mát văn hóa thiểu số; nghĩa sinh học là thuật ngữ chỉ việc tổng hợp chất thành thành phần cơ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「同化(どうか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の意見や感情と同じように感じ、賛同すること。
  2. 人をある行動へ向かわせる内的な理由やきっかけ。
  3. 異質な個人・集団・文化が周囲と同じ性質や様式になる、またはそうさせる。
  4. 個人・集団・市場・情勢などに見られる現在までの動きや傾向、または今後の方向性。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 異質な個人・集団・文化が周囲と同じ性質や様式になる、またはそうさせる。

Giải thích: 「同化」 thường dùng trong cụm 「文化的同化」(Sự đồng hóa văn hóa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1