Nghĩa
Hiểu và cảm thông cho nỗi đau và sự bất hạnh của người khác.
Giải thích
Cảm xúc đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của người khác, đôi khi dẫn đến việc giúp đỡ, đôі khi được chấp nhận như một sự thương hại từ trên xuống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cảm xúc đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn của người khác, đôi khi dẫn đến việc giúp đỡ, đôі khi được chấp nhận như một sự thương hại từ trên xuống.
Nghĩa chính 1
Hiểu và cảm thông cho nỗi đau và sự bất hạnh của người khác.
Ví dụ
-
被災者の境遇に同情し、支援金を送った。
Vì cảm thông với hoàn cảnh của người bị thiên tai nên đã gửi tiền hỗ trợ.
-
事情を知れば彼に同情する人も多いだろう。
Nếu biết được sự thật, nhiều người sẽ cảm thông với anh ta.
-
彼女は同情ではなく対等な協力を求めた。
Cô ấy yêu cầu sự hợp tác bình đẳng chứ không phải lòng thương hại.
Cách kết hợp thường dùng
-
被害者に同情する
Từ bi với nạn nhân.
-
同情を寄せる
bày tỏ sự cảm thông
-
同情を誘う
gợi lòng cảm thông
-
深い同情
sự cảm thông sâu sắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần dùng có cân nhắc đến phẩm giá và mong muốn của chính người đó, vì ngay cả thiện ý cũng có thể hàm ý xem họ là người yếu thế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同情(どうじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人の苦しみや不幸を理解し、気の毒に思うこと。
- 柔道・剣道・空手などの武道を練習するための施設。
- 異質な個人・集団・文化が周囲と同じ性質や様式になる、またはそうさせる。
- 相手の意見や感情と同じように感じ、賛同すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他人の苦しみや不幸を理解し、気の毒に思うこと。
Giải thích: 「同情」 thường dùng trong cụm 「被害者に同情する」(Từ bi với nạn nhân.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
