benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「道場」

Cách đọc
どうじょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cơ sở tập luyện các môn võ thuật như judo, kendo và karate.

Giải thích

Nghĩa thông dụng là cơ sở võ thuật để luyện tập có kỷ luật; ban đầu từ này chỉ nơi tu hành Phật đạo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa thông dụng là cơ sở võ thuật để luyện tập có kỷ luật; ban đầu từ này chỉ nơi tu hành Phật đạo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cơ sở tập luyện các môn võ thuật như judo, kendo và karate.

Ví dụ

  1. 子どもたちは週三回、柔道の道場に通う。

    Trẻ em đến võ đường judo ba lần mỗi tuần.

  2. 稽古の前後に道場へ一礼する。

    Cúi chào võ đường trước và sau khi luyện tập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 柔道の道場

    võ đường judo

  • 道場に通う

    đến võ đường luyện tập

  • 道場破り

    đến thách đấu võ đường

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một nơi để thực hành và thiền định trong Phật giáo.

Ví dụ

  1. 僧たちは山中の道場で座禅を組んだ。

    Các nhà sư tọa thiền tại đạo tràng trong núi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 修行道場

    đạo tràng tu hành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường là một sân tập võ thuật. Phật giáo là nơi thực hành Phật pháp, có kỷ luật khác với một phòng thể dục đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「道場(どうじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 異質な個人・集団・文化が周囲と同じ性質や様式になる、またはそうさせる。
  2. 相手の意見や感情と同じように感じ、賛同すること。
  3. 柔道・剣道・空手などの武道を練習するための施設。
  4. 人をある行動へ向かわせる内的な理由やきっかけ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 柔道・剣道・空手などの武道を練習するための施設。

Giải thích: 「道場」 thường dùng trong cụm 「柔道の道場」(võ đường judo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1