Nghĩa
Việc hòa theo ý kiến, hành động hoặc nhịp điệu của người khác và đi cùng một hướng.
Giải thích
Nó thể hiện sự đồng ý và tuân theo của xã hội, sự phù hợp giữa các tần số điện và sự đồng nhất của âm thanh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự đồng ý và tuân theo của xã hội, sự phù hợp giữa các tần số điện và sự đồng nhất của âm thanh.
Nghĩa chính 1
Việc hòa theo ý kiến, hành động hoặc nhịp điệu của người khác và đi cùng một hướng.
Ví dụ
-
周囲の意見に安易に同調せず、自分で考える。
Không dễ dàng hùa theo ý kiến xung quanh mà tự suy nghĩ.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見に同調する
Đồng tình với quan điểm của người khác.
-
同調圧力
áp lực đồng thuận
Nghĩa khác 2
Điều chỉnh tần số của máy thu v.v. cho khớp với tín hiệu mục tiêu.
Ví dụ
-
受信機を放送局の周波数に同調させた。
Đã điều chỉnh máy thu khớp với tần số của đài phát thanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
周波数に同調する
điều chỉnh theo tần số
Nghĩa khác 3
Âm thanh có cùng cao độ hoặc âm điệu.
Ví dụ
-
二つの楽器が同調して豊かな響きを生んだ。
Hai nhạc cụ đồng điệu và tạo ra một âm thanh phong phú, đầy đủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
音が同調する
âm thanh hòa điệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt theo đối tượng giữa nghĩa xã hội là hòa theo ý kiến người khác và nghĩa kỹ thuật là thiết bị hoặc âm thanh khớp nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「同調(どうちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 姿や態度が立派で、落ち着いた威厳があるさま。
- 他人の意見・行動・調子に合わせ、同じ方向を取ること。
- 手紙や書類と一緒に、別の紙・物を同じ封筒や包みに入れること。
- ある人が別の人と一緒に目的地へ行く、または連れて行くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 他人の意見・行動・調子に合わせ、同じ方向を取ること。
Giải thích: 「同調」 thường dùng trong cụm 「意見に同調する」(Đồng tình với quan điểm của người khác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
