benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「土壇場」

Cách đọc
どたんば
Từ loại
noun

Nghĩa

Đây là khoảnh khắc cuối cùng có thể thay đổi, khi bạn đang ở trên bờ vực của quyết định và hành động.

Giải thích

Bắt nguồn từ pháp trường; nay chỉ tình thế cấp bách ngay trước khi định thành bại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bắt nguồn từ pháp trường; nay chỉ tình thế cấp bách ngay trước khi định thành bại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đây là khoảnh khắc cuối cùng có thể thay đổi, khi bạn đang ở trên bờ vực của quyết định và hành động.

Ví dụ

  1. 契約の土壇場で相手が条件を変更した。

    Vào phút chót trước khi ký, phía bên kia đổi điều kiện.

  2. 土壇場になって計画を中止するのは難しい。

    Thật khó để hủy bỏ một kế hoạch khi nó đã đến hồi kết.

  3. 選手は土壇場で同点の得点を決めた。

    Cầu thủ ghi bàn gỡ hòa vào phút chót.

Cách kết hợp thường dùng

  • 土壇場で変更する

    thay đổi vào phút chót

  • 土壇場に追い込まれる

    bị dồn đến bước đường cùng

  • 土壇場の判断

    quyết định vào phút chót

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nơi đắp đất dùng để hành quyết chém đầu thời Edo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 刑場の土壇場

    ụ đất tại pháp trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay chủ yếu dùng nghĩa phút chót; nghĩa lịch sử giới hạn ở pháp trường Edo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「土壇場(どたんば)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 川や水路に沿って土を盛り、水を防ぐために作った堤。
  2. 決定や実行を目前にした、変更できる最後の瞬間。
  3. 人や動物の頭・手足を除いた体の中心部分。
  4. 他人の意見・行動・調子に合わせ、同じ方向を取ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 決定や実行を目前にした、変更できる最後の瞬間。

Giải thích: 「土壇場」 thường dùng trong cụm 「土壇場で変更する」(thay đổi vào phút chót).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1