Nghĩa
Bầu trời bị mây dày bao phủ, trông tối tăm và nặng nề.
Giải thích
Diễn tả bầu trời âm u tối sầm, hoặc ánh mắt và vẻ mặt nặng nề, thiếu sức sống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả bầu trời âm u tối sầm, hoặc ánh mắt và vẻ mặt nặng nề, thiếu sức sống.
Nghĩa chính 1
Bầu trời bị mây dày bao phủ, trông tối tăm và nặng nề.
Ví dụ
-
朝から空がどんより曇り、今にも雨が降りそうだ。
Từ sáng trời đã âm u, trông như sắp mưa bất cứ lúc nào.
-
海の上にはどんよりとした雲が低く垂れ込めていた。
Những đám mây xám xịt sà thấp trên mặt biển.
Cách kết hợp thường dùng
-
どんより曇る
trời âm u
-
どんよりした空
bầu trời xám xịt
Nghĩa khác 2
Nét mặt hoặc ánh mắt mờ đục, trông nặng nề và uể oải.
Ví dụ
-
徹夜明けの彼は、どんよりした目で机を見つめていた。
Sau một đêm thức trắng, anh ấy nhìn chằm chằm vào bàn với đôi mắt u ám.
Cách kết hợp thường dùng
-
どんよりした目
đôi mắt u ám
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với thời tiết dùng như 'bầu trời âm u'; với con người dùng như 'đôi mắt u ám'. Từ này không chỉ nói sự tối tăm mà còn gợi cảm giác nặng nề, khó quang đãng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「どんより」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水分や湿気が少なく、乾いている様子。
- 自動車などの車両を運転する人。
- 幹線道路沿いにあり、運転の途中で立ち寄れる飲食店や休憩施設。
- 空が厚い雲に覆われ、暗く重苦しく見えるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 空が厚い雲に覆われ、暗く重苦しく見えるさま。
Giải thích: 「どんより」 thường dùng trong cụm 「どんより曇る」(trời âm u).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
