benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「土台」

Cách đọc
どだい
Từ loại
noun

Nghĩa

Nền tảng, nền móng để xây dựng một tòa nhà hoặc vật thể từ dưới lên, hay là nền trụ để tạo nên một thứ gì đó.

Giải thích

Từ nền tảng vật lý, nó mở rộng đến các nền trừu tượng như kiến thức và niềm tin, và thường được coi là không thể từ đầu với phụ từ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nền tảng vật lý, nó mở rộng đến các nền trừu tượng như kiến thức và niềm tin, và thường được coi là không thể từ đầu với phụ từ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nền tảng, nền móng để xây dựng một tòa nhà hoặc vật thể từ dưới lên, hay là nền trụ để tạo nên một thứ gì đó.

Ví dụ

  1. 職人は家の土台をコンクリートで固めた。

    Người thợ đã gia cố móng nhà bằng bê tông.

  2. 基礎知識が議論の土台となる。

    Kiến thức cơ bản là nền tảng của cuộc thảo luận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建物の土台

    Nền móng của tòa nhà.

  • 土台を築く

    xây dựng nền tảng

  • 信頼の土台

    Nền tảng của niềm tin

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Từ đầu, nhìn vào bản chất.

Ví dụ

  1. 準備なしで一日で完成させるのは土台無理だ。

    Không chuẩn bị mà muốn hoàn thành trong một ngày thì ngay từ đầu đã là không thể.

Cách kết hợp thường dùng

  • 土台無理だ

    vốn dĩ là không thể

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi dùng như phó từ, “土台” đi với phán đoán phủ định và có nghĩa “vốn dĩ”, “ngay từ đầu”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「土台(どだい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物や物を下から支える基礎、または物事を成り立たせる基盤。
  2. ある要素を重要な条件として扱わず、考慮の外に置くこと。
  3. 相撲を取るため、土を盛って俵で円を区切った競技場。
  4. 演劇などで、登場人物が自分の思いを一人で語ること。また、そのせりふ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 建物や物を下から支える基礎、または物事を成り立たせる基盤。

Giải thích: 「土台」 thường dùng trong cụm 「建物の土台」(Nền móng của tòa nhà.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1