benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「デッサン」

Cách đọc
デッサン
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Bản phác họa chủ yếu bằng đường nét và sắc độ sau khi quan sát hình dạng, sáng tối và chất liệu của đối tượng.

Giải thích

Để có thể vẽ được hình ảnh, người ta phải quan sát và ghi lại các hình dạng và các cảm giác của vật thể trên giấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để có thể vẽ được hình ảnh, người ta phải quan sát và ghi lại các hình dạng và các cảm giác của vật thể trên giấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Bản phác họa chủ yếu bằng đường nét và sắc độ sau khi quan sát hình dạng, sáng tối và chất liệu của đối tượng.

Ví dụ

  1. 美術の授業で石こう像を鉛筆でデッサンした。

    Trong lớp học nghệ thuật, tôi vẽ một bức tượng đá bằng bút chì và vẽ nó thành hình con rắn.

  2. 彼女のデッサンは手の動きと骨格を正確に捉えている。

    Bản phác họa của cô ấy nắm bắt chính xác chuyển động và cấu trúc xương của bàn tay.

  3. 完成作に取りかかる前に、構図を確かめるデッサンを何枚も描いた。

    Trước khi bắt đầu thực hiện tác phẩm hoàn chỉnh, tôi đã vẽ một vài bản vẽ để kiểm tra lại thiết kế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人物をデッサンする

    phác họa nhân vật

  • 鉛筆のデッサン

    Vẽ bút chì vẽ tranh bằng bút phấn

  • デッサンを描く

    Vẽ một bức tranh vẽ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường thì nó không chỉ là một bản vẽ trong đầu mà còn là một bức tranh được vẽ bằng cách quan sát đối tượng và nhận ra hình dạng, ánh sáng và bóng tối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「デッサン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 判断、分析、処理などの基礎となる数値・文字・記録などの情報。
  2. 対象の形、明暗、質感などを観察し、主に線や濃淡で描く素描。
  3. 目的に合わせて、物の形・色・構造・機能などを計画し表現すること、またはその設計。
  4. 道路・橋・河川・港湾など公共基盤を設計・建設・維持する技術分野。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 対象の形、明暗、質感などを観察し、主に線や濃淡で描く素描。

Giải thích: 「デッサン」 thường dùng trong cụm 「人物をデッサンする」(phác họa nhân vật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1