Nghĩa
Câu chuyện được kể lại từ lâu đời, kết hợp với những sự kiện lịch sử.
Giải thích
Câu chuyện được kể bằng miệng về một vùng đất, một người hay một sự kiện cụ thể, đôi khi trộn lẫn giữa sự thật và hư cấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Câu chuyện được kể bằng miệng về một vùng đất, một người hay một sự kiện cụ thể, đôi khi trộn lẫn giữa sự thật và hư cấu.
Nghĩa chính 1
Câu chuyện được kể lại từ lâu đời, kết hợp với những sự kiện lịch sử.
Ví dụ
-
この湖には竜が住んでいたという伝説がある。
Có một truyền thuyết cho rằng hồ này từng là nơi sinh sống của một con rồng.
-
村に残る伝説を古文書と照合した。
Ông so sánh những truyền thuyết trong làng với các tài liệu cổ xưa và so sán huyền thoại với các văn bản cổ.
-
彼の活躍は今も競技界の伝説として語られる。
Những thành tích của anh ấy đến nay vẫn được kể như một huyền thoại trong giới thể thao.
Cách kết hợp thường dùng
-
古い伝説
Một truyền thuyết cổ xưa.
-
伝説が残る
Huyền thoại vẫn còn tồn tại.
-
伝説を語る
Kể về một huyền thoại.
-
伝説の人物
Một nhân vật huyền thoại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một câu chuyện được kể lại từ lâu, không phải là một ghi chép lịch sử chắc chắn. Trong thời hiện đại, nó cũng được dùng để ẩn dụ về những nhân vật xuất sắc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伝説(でんせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 昔から人々に語り継がれてきた、歴史的事実とも結び付く物語。
- 情報・命令・信号・力などを、ある地点や人から別の地点や人へ伝えること。
- 対象の形、明暗、質感などを観察し、主に線や濃淡で描く素描。
- 判断、分析、処理などの基礎となる数値・文字・記録などの情報。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 昔から人々に語り継がれてきた、歴史的事実とも結び付く物語。
Giải thích: 「伝説」 thường dùng trong cụm 「古い伝説」(Một truyền thuyết cổ xưa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
