Nghĩa
Văn hóa, kỹ thuật và hàng hóa của nước ngoài được truyền bá đến các quốc gia khác.
Giải thích
Nó có nghĩa là đến và định cư từ vùng đất bên ngoài, và được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong nhà hoặc nhóm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có nghĩa là đến và định cư từ vùng đất bên ngoài, và được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong nhà hoặc nhóm.
Nghĩa chính 1
Văn hóa, kỹ thuật và hàng hóa của nước ngoài được truyền bá đến các quốc gia khác.
Ví dụ
-
仏教は六世紀ごろ日本へ伝来したとされる。
Phật giáo được cho là đã đến Nhật Bản vào khoảng thế kỷ thứ 6.
-
海外から伝来した作物が各地で栽培された。
Các loại cây trồng du nhập từ nước ngoài đã được trồng ở nhiều nơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
日本へ伝来する
Từ đó, nó được du nhập vào Nhật Bản.
-
大陸からの伝来
sự du nhập từ đại lục
Nghĩa khác 2
Sự truyền tải của hàng hóa và kỹ thuật từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ
-
寺には古くから伝来する仏像が保管されている。
Đền thờ này có một bức tượng Phật được lưu giữ từ thời cổ đại.
Cách kết hợp thường dùng
-
代々伝来する
Đây là một truyền thống được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
-
伝来品
vật phẩm được truyền lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó phân biệt theo ngữ cảnh giữa hướng mà văn hóa ngoại lai được truyền vào và sự tiếp nối theo thời gian từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伝来(でんらい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電力を送るための金属導体と被覆からなる線やケーブル。
- 昔から人々に語り継がれてきた、歴史的事実とも結び付く物語。
- 外国の文化・技術・物などが他国へ伝わって来ること。
- 情報・命令・信号・力などを、ある地点や人から別の地点や人へ伝えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 外国の文化・技術・物などが他国へ伝わって来ること。
Giải thích: 「伝来」 thường dùng trong cụm 「日本へ伝来する」(Từ đó, nó được du nhập vào Nhật Bản.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
