Nghĩa
Việc người thành thạo trực tiếp dạy kỹ thuật, bí quyết hoặc kiến thức cho người đi sau để họ kế thừa.
Giải thích
Không chỉ giải thích, từ này hàm ý sư phụ hoặc người có kinh nghiệm dạy có hệ thống kỹ thuật và bí quyết quan trọng cho người kế thừa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ giải thích, từ này hàm ý sư phụ hoặc người có kinh nghiệm dạy có hệ thống kỹ thuật và bí quyết quan trọng cho người kế thừa.
Nghĩa chính 1
Việc người thành thạo trực tiếp dạy kỹ thuật, bí quyết hoặc kiến thức cho người đi sau để họ kế thừa.
Ví dụ
-
師匠が弟子に伝統技法を伝授する。
Sư phụ truyền dạy kỹ thuật truyền thống cho học trò.
-
名選手から守備のこつを伝授してもらった。
Tôi đã được học cách phòng thủ từ những cầu thủ giỏi nhất và tôi đã học được cách phòng ngự từ những người chơi giỏi.
-
料理人は長年培った技を後継者へ伝授した。
Người đầu bếp đã truyền lại cho người kế nhiệm kỹ năng mình trau dồi nhiều năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
技を伝授する
Để truyền đạt kỹ năng.
-
弟子に伝授する
Học trò của ông đều được ông dạy dỗ.
-
秘伝の伝授
việc truyền dạy bí quyết được giữ kín
-
こつを伝授する
truyền dạy bí quyết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải là thông báo một chiều về kiến thức, mà là để truyền đạt kỹ năng và bí mật từ người này sang người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伝授(でんじゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外国の文化・技術・物などが他国へ伝わって来ること。
- 電力を送るための金属導体と被覆からなる線やケーブル。
- 昔から人々に語り継がれてきた、歴史的事実とも結び付く物語。
- 技術・奥義・知識などを、熟練者が後進へ直接教えて受け継がせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 技術・奥義・知識などを、熟練者が後進へ直接教えて受け継がせること。
Giải thích: 「伝授」 thường dùng trong cụm 「技を伝授する」(Để truyền đạt kỹ năng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
