Nghĩa
Sửa sai hoặc tình trạng chưa đầy đủ và làm lại từ đầu.
Giải thích
Chỉ việc bắt đầu lại một kế hoạch hay việc học, hoặc quay lại thăm để giải quyết công việc vào dịp khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc bắt đầu lại một kế hoạch hay việc học, hoặc quay lại thăm để giải quyết công việc vào dịp khác.
Nghĩa chính 1
Sửa sai hoặc tình trạng chưa đầy đủ và làm lại từ đầu.
Ví dụ
-
基礎から勉強をやり直して出直しを図る。
Học lại từ đầu và cố gắng bắt đầu lại.
-
今回の敗北を出直しの機会と捉えた。
Coi thất bại lần này là cơ hội để bắt đầu lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
出直しを図る
tìm cách bắt đầu lại
-
一から出直し
bắt đầu lại từ đầu
Nghĩa khác 2
Tạm thời quay về rồi ghé lại vào một lúc khác.
Ví dụ
-
担当者が不在だったので午後に出直しとなった。
Vì người phụ trách vắng mặt nên phải quay lại vào buổi chiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
午後に出直し
quay lại vào buổi chiều
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa bóng là bắt đầu lại với nghĩa quay lại một địa điểm. Dạng động từ là 「出直す」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出直し(でなおし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 田畑が広がる都市から離れた農村地域。
- 技術・奥義・知識などを、熟練者が後進へ直接教えて受け継がせること。
- 外国の文化・技術・物などが他国へ伝わって来ること。
- 失敗や不十分な状態を改め、最初からやり直すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 失敗や不十分な状態を改め、最初からやり直すこと。
Giải thích: 「出直し」 thường dùng trong cụm 「出直しを図る」(tìm cách bắt đầu lại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
