Nghĩa
Tình cờ gặp một người hoặc sự việc không ngờ tới.
Giải thích
Chỉ việc bất ngờ chạm trán một người, vấn đề hoặc tình huống không có trong dự tính, chẳng hạn khi đang di chuyển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc bất ngờ chạm trán một người, vấn đề hoặc tình huống không có trong dự tính, chẳng hạn khi đang di chuyển.
Nghĩa chính 1
Tình cờ gặp một người hoặc sự việc không ngờ tới.
Ví dụ
-
帰宅途中で昔の同僚に出くわした。
Trên đường về nhà, đã tình cờ gặp một đồng nghiệp cũ.
-
山道で野生の熊に出くわす危険がある。
Có nguy cơ chạm trán gấu hoang trên đường núi.
-
調査を進めるうちに予想外の問題に出くわした。
Trong quá trình điều tra, đã gặp phải một vấn đề không thể lường trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
知人に出くわす
tình cờ gặp người quen
-
事故に出くわす
chạm trán một vụ tai nạn
-
偶然出くわす
tình cờ chạm mặt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Diễn tả một cuộc gặp tình cờ chứ không phải gặp có chủ ý. Đối tượng thường được đánh dấu bằng trợ từ 「に」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「出くわす(でくわす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 製品、技術、方法などを実際に見せながら説明する実演。
- 失敗や不十分な状態を改め、最初からやり直すこと。
- 田畑が広がる都市から離れた農村地域。
- 予期していなかった人や出来事に偶然出会う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予期していなかった人や出来事に偶然出会う。
Giải thích: 「出くわす」 thường dùng trong cụm 「知人に出くわす」(tình cờ gặp người quen).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
