benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「出来物」

Cách đọc
できもの
Từ loại
noun

Nghĩa

Chỗ nổi gồ hoặc sưng bất thường xuất hiện trên da, v.v.

Giải thích

Cách nói thường ngày về thứ nổi trên bề mặt cơ thể, v.v., không xác định bệnh danh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói thường ngày về thứ nổi trên bề mặt cơ thể, v.v., không xác định bệnh danh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chỗ nổi gồ hoặc sưng bất thường xuất hiện trên da, v.v.

Ví dụ

  1. 首に小さな出来物ができているのに気づいた。

    Tôi nhận thấy trên cổ mọc một nốt nhỏ.

  2. 医師に、出来物がいつからあるか尋ねられた。

    Bác sĩ hỏi nốt đó có từ khi nào.

  3. 彼女は頬の出来物を気にして、鏡を見ていた。

    Cô ấy bận tâm về nốt nổi trên má nên cứ soi gương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 出来物ができる

    mọc nốt bất thường

  • 小さな出来物

    nốt nổi nhỏ

  • 出来物を診てもらう

    nhờ khám chỗ nổi bất thường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 「できもの」. Không nhầm với 「できぶつ」 dùng khen năng lực con người. Chỉ từ này thì không biết được nguyên nhân hay tính chất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出来物(できもの)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 会議などで意見・案がすべて出て、もう新たに出るものがない状態になる。
  2. 物や場所を飾って見栄えをよくすること、またはその装飾。
  3. 皮膚などにできた、通常とは異なるふくらみや腫れ物。
  4. 予期していなかった人や出来事に偶然出会う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 皮膚などにできた、通常とは異なるふくらみや腫れ物。

Giải thích: 「出来物」 thường dùng trong cụm 「出来物ができる」(mọc nốt bất thường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1