benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「駄作」

Cách đọc
ださく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tác phẩm bị đánh giá là chất lượng kém và ít giá trị.

Giải thích

Từ phê bình phủ định mạnh mức độ hoàn thiện của văn học, điện ảnh, nghệ thuật v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ phê bình phủ định mạnh mức độ hoàn thiện của văn học, điện ảnh, nghệ thuật v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tác phẩm bị đánh giá là chất lượng kém và ít giá trị.

Ví dụ

  1. 本人は若い頃の小説を駄作だと評した。

    Chính tác giả đánh giá tiểu thuyết thời trẻ của mình là một tác phẩm dở.

  2. 話題作でも脚本が弱く駄作と批判された。

    Dù được chú ý, tác phẩm vẫn bị chê là dở vì kịch bản yếu.

  3. 失敗を恐れず駄作も含めて作り続ける。

    Không sợ thất bại và tiếp tục sáng tác, kể cả những tác phẩm chưa hay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駄作と評する

    đánh giá là tác phẩm dở

  • 駄作を作る

    làm ra tác phẩm dở

  • 世紀の駄作

    tác phẩm dở nhất thế kỷ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là đánh giá chủ quan có thể xúc phạm nặng nề tác giả, nên phê bình trực tiếp cần có căn cứ và sự cân nhắc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「駄作(ださく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 正式決定の前に、相手の意向・反応をそれとなく確かめること。
  2. すでに十分なものへ付け加えた、不要でかえって価値を損なう部分。
  3. 出来が悪く、価値が低いと評価される作品。
  4. 閉じ込められた場所・危険な状況から外へ逃げ出すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 出来が悪く、価値が低いと評価される作品。

Giải thích: 「駄作」 thường dùng trong cụm 「駄作と評する」(đánh giá là tác phẩm dở).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1