benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「怠い」

Cách đọc
だるい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Trạng thái cơ thể nặng nề và ngại vận động.

Giải thích

Diễn tả cảm giác khó dùng sức do mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc không khỏe.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả cảm giác khó dùng sức do mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc không khỏe.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Trạng thái cơ thể nặng nề và ngại vận động.

Ví dụ

  1. 寝不足のせいか、朝から体がだるい。

    Có lẽ do thiếu ngủ nên từ sáng tôi đã thấy người uể oải.

  2. 熱はないが、足がだるいので今日は早く休む。

    Tôi không sốt nhưng chân nặng mỏi nên hôm nay sẽ nghỉ sớm.

  3. 長時間の移動の後は全身がだるいと感じた。

    Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy toàn thân rã rời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体がだるい

    người uể oải

  • 足がだるい

    chân nặng mỏi

  • だるい感じがする

    cảm thấy rã rời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng kanji lịch sử thường được viết bằng kana là darui trong tiếng Nhật hiện đại; trong khẩu ngữ còn có thể chỉ cảm giác phiền làm việc gì đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「怠い(だるい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体が重く感じられ、動くのがおっくうな状態。
  2. 出来が悪く、価値が低いと評価される作品。
  3. 正式決定の前に、相手の意向・反応をそれとなく確かめること。
  4. すでに十分なものへ付け加えた、不要でかえって価値を損なう部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 体が重く感じられ、動くのがおっくうな状態。

Giải thích: 「怠い」 thường dùng trong cụm 「体がだるい」(người uể oải).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1