benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ダンプ」

Cách đọc
ダンプ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tập hợp và xuất một lượng lớn vật thể hoặc dữ liệu.

Giải thích

Từ này thường được dùng để chỉ việc đổ hết vật liệu vào một lần, và trong tiếng Nhật nó cũng được sử dụng như là tên viết tắt của xe tải chở đất cát.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này thường được dùng để chỉ việc đổ hết vật liệu vào một lần, và trong tiếng Nhật nó cũng được sử dụng như là tên viết tắt của xe tải chở đất cát.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tập hợp và xuất một lượng lớn vật thể hoặc dữ liệu.

Ví dụ

  1. 障害の原因を調べるため、担当者はメモリーの内容をダンプした。

    Để tìm nguyên nhân sự cố, người phụ trách đã xuất toàn bộ nội dung bộ nhớ.

  2. 古い記録をファイルへダンプしてからデータベースを停止した。

    Sau khi hủy bỏ các ghi chép cũ vào một tập tin, cơ sở dữ liệu đã ngừng hoạt động.

Cách kết hợp thường dùng

  • データをダンプする

    Đổ dữ liệu để hủy bỏ dữ kiện.

  • メモリーをダンプする

    Đổ bộ nhớ: Dùng để đổ bộn bộ nhắc.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Xe tải chở hàng có thể nghiêng thùng để đổ đất đá; xe ben.

Ví dụ

  1. 工事現場には土砂を積んだ大型のダンプが次々に到着した。

    Một loạt xe tải lớn chở cát và đất đã đến hiện trường, với nhiều chiếc xe tắc đường đổ bộ vào khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大型のダンプ

    xe ben cỡ lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngành xử lý thông tin, nó là một dữ liệu xuất ra một cách tập trung, trong ngành xây dựng thì nó được gọi là xe tải.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ダンプ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大量の物やデータをまとめて放出・出力すること。
  2. 力を加えて変形した物が元へ戻ろうとする性質。
  3. 態度がきっぱりしている、または疑いなく明らかである。
  4. 物事が途切れたり続いたりを繰り返すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 大量の物やデータをまとめて放出・出力すること。

Giải thích: 「ダンプ」 thường dùng trong cụm 「データをダンプする」(Đổ dữ liệu để hủy bỏ dữ kiện.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1