Nghĩa
Câu chuyện nhảm nhí hoặc cuộc tán gẫu vô ích.
Giải thích
Từ cổ dùng với sắc thái tự giễu hoặc tiêu cực cho cuộc trò chuyện phiếm kéo dài mà không có mục đích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ cổ dùng với sắc thái tự giễu hoặc tiêu cực cho cuộc trò chuyện phiếm kéo dài mà không có mục đích.
Nghĩa chính 1
Câu chuyện nhảm nhí hoặc cuộc tán gẫu vô ích.
Ví dụ
-
喫茶店で友人と駄弁を弄した。
Tôi tán gẫu với bạn ở quán cà phê.
-
会議を駄弁で長引かせてはならない。
Không được kéo dài cuộc họp bằng chuyện phiếm.
-
久々に集まり、夜まで駄弁を楽しんだ。
Mọi người gặp lại nhau sau lâu ngày và vui vẻ tán gẫu đến tối.
Cách kết hợp thường dùng
-
駄弁を弄する
nói chuyện phiếm dài dòng
-
駄弁を交わす
trao đổi chuyện phiếm
-
駄弁を楽しむ
vui vẻ tán gẫu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách nói này trang trọng và cổ; trong ngôn ngữ thường ngày hiện đại, cách nói mang nghĩa “tán gẫu” phổ biến hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「駄弁(だべん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 身体を強く打ち、皮膚を切らず内部組織が損傷すること。
- 衣服などが大きすぎて、体の周りに余りがあるさま。
- 同じ内容や物が重複して存在する。
- くだらない話や、役に立たないおしゃべり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. くだらない話や、役に立たないおしゃべり。
Giải thích: 「駄弁」 thường dùng trong cụm 「駄弁を弄する」(nói chuyện phiếm dài dòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
