Nghĩa
Các yếu tố khác nhau không phải là đối lập, mà là kết hợp với nhau thành một tổng thể hài hòa.
Giải thích
Nó thể hiện một trạng thái mà trong đó nhiều yếu tố như màu sắc, âm thanh, môi trường và mối quan hệ với con người tạo ra một cảm giác cân bằng và thống nhất mà không làm tổn hại lẫn nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện một trạng thái mà trong đó nhiều yếu tố như màu sắc, âm thanh, môi trường và mối quan hệ với con người tạo ra một cảm giác cân bằng và thống nhất mà không làm tổn hại lẫn nhau.
Nghĩa chính 1
Các yếu tố khác nhau không phải là đối lập, mà là kết hợp với nhau thành một tổng thể hài hòa.
Ví dụ
-
木材の色が周囲の景観とよく調和している。
Màu sắc của gỗ hài hòa với cảnh quan xung quanh và tạo nên sự hài hoà tuyệt vời.
-
異なる楽器の音が美しく調和した。
Âm thanh của các nhạc cụ khác nhau hòa quyện với nhau một cách tuyệt vời.
-
開発と自然保護の調和を図る必要がある。
Chúng ta cần phải tìm cách hòa hợp giữa phát triển và bảo tồn, và chúng ta cần tìm cách kết hợp cả hai.
Cách kết hợp thường dùng
-
周囲と調和する
hài hòa với xung quanh
-
色彩の調和
Sự hài hòa giữa các màu sắc.
-
調和を保つ
Giữ cho sự hài hòa.
-
調和の取れた構成
Cấu trúc hài hòa, hài hoà.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là giống nhau, từ này chỉ trạng thái các yếu tố khác nhau cân bằng và cùng tồn tại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「調和(ちょうわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地面などを強く蹴り、体を空中へ跳び上がらせること。
- 決心がつかず、すぐに行動に移れないこと。
- 続いていた物事を途中で一時的に止めること、または止まること。
- 異なる要素が対立せず、全体として釣り合いよくまとまること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 異なる要素が対立せず、全体として釣り合いよくまとまること。
Giải thích: 「調和」 thường dùng trong cụm 「周囲と調和する」(hài hòa với xung quanh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
