Nghĩa
Để một bên thứ ba can thiệp vào giữa các bên xung đột và giúp họ đạt được thỏa thuận.
Giải thích
Có một cách sử dụng chung để chỉ việc người thứ ba hòa giải và thúc đẩy thỏa thuận, và một cách dùng trong các thủ tục pháp lý chính thức như trong các vụ án dân sự và gia đình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có một cách sử dụng chung để chỉ việc người thứ ba hòa giải và thúc đẩy thỏa thuận, và một cách dùng trong các thủ tục pháp lý chính thức như trong các vụ án dân sự và gia đình.
Nghĩa chính 1
Để một bên thứ ba can thiệp vào giữa các bên xung đột và giúp họ đạt được thỏa thuận.
Ví dụ
-
地域の代表者が住民同士の対立を調停した。
Đại diện cộng đồng đã hòa giải xung đột giữa các cư dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
争いを調停する
Điều hòa các tranh chấp.
Nghĩa khác 2
Thủ tục pháp lý tại tòa án hoặc cơ quan tương tự nhằm đạt thỏa thuận thông qua sự nhượng bộ lẫn nhau.
Ví dụ
-
離婚条件を話し合うため家庭裁判所に調停を申し立てた。
Họ đã nộp đơn xin hòa giải tại Tòa án gia đình để thảo luận về các điều kiện ly hôn.
-
双方が譲歩し、調停による解決が成立した。
Cả hai bên đều nhượng bộ, và một thỏa thuận hòa giải đã được đạt được.
Cách kết hợp thường dùng
-
調停を申し立てる
Đề nghị hòa giải.
-
調停が成立する
đạt được thỏa thuận hòa giải
-
民事調停
hòa giải dân sự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi điều hòa thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng hàng ngày, trong ngữ cảnh pháp lý nó là một thủ tục chính thức nhằm đạt được thỏa thuận tại tòa án hoặc nơi khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「調停(ちょうてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 異なる要素が対立せず、全体として釣り合いよくまとまること。
- 対立する当事者の間に第三者が入り、合意できるよう話をまとめること。
- 地面などを強く蹴り、体を空中へ跳び上がらせること。
- 決心がつかず、すぐに行動に移れないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 対立する当事者の間に第三者が入り、合意できるよう話をまとめること。
Giải thích: 「調停」 thường dùng trong cụm 「争いを調停する」(Điều hòa các tranh chấp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
