Nghĩa
Đến thăm gia quyến, bày tỏ thương tiếc người đã mất và an ủi gia đình họ.
Giải thích
Khi nghe tin người thân qua đời, người ta đến thăm và bày tỏ sự thương tiếc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khi nghe tin người thân qua đời, người ta đến thăm và bày tỏ sự thương tiếc.
Nghĩa chính 1
Đến thăm gia quyến, bày tỏ thương tiếc người đã mất và an ủi gia đình họ.
Ví dụ
-
訃報を聞いた関係者が次々と遺族を弔問した。
Khi nghe tin ông qua đời, nhiều người đã đến thăm gia đình và bày tỏ sự chia buồn.
-
首相は大使館を弔問し、記帳した。
Thủ tướng đã đến đại sứ quán viếng và ký vào sổ tang.
-
弔問に訪れる前に、遺族の都合を確認した。
Trước khi đến viếng, đã hỏi xem thời gian có thuận tiện cho gia quyến hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
遺族を弔問する
đến viếng gia quyến
-
弔問に訪れる
Đến dự tang lễ của người thân.
-
弔問を受ける
Để được hỏi về việc tang lễ.
-
弔問客
Người thăm hỏi tang lễ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ được sử dụng nhiều trong văn học và báo chí, nó bao gồm mục đích tang lễ chứ không chỉ là thăm viếng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弔問(ちょうもん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遺族を訪ね、亡くなった人への哀悼と遺族への慰めを伝えること。
- 方針や命令が短期間に何度も変わり、一貫性がないこと。
- 食材を切る・加熱する・味付けするなどして、食べられる料理に仕上げること。
- 困難な相手・課題・目標に立ち向かい、成功を目指して試みること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 遺族を訪ね、亡くなった人への哀悼と遺族への慰めを伝えること。
Giải thích: 「弔問」 thường dùng trong cụm 「遺族を弔問する」(đến viếng gia quyến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
