benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「蝶」

Cách đọc
ちょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Loài côn trùng có bốn cánh lớn và hút mật hoa.

Giải thích

Chúng là những con côn trùng bay với cánh vảy phấn, từ ấu trùng đến trưởng thành.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chúng là những con côn trùng bay với cánh vảy phấn, từ ấu trùng đến trưởng thành.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Loài côn trùng có bốn cánh lớn và hút mật hoa.

Ví dụ

  1. 色鮮やかな蝶が花から花へ飛び移った。

    Những con bướm màu sắc rực rỡ nhảy từ bông hoa này sang bông hồng khác.

  2. 庭で見つけた幼虫がやがて蝶になった。

    Ấu trùng tìm thấy trong vườn cuối cùng đã biến thành bướm.

  3. 標本の蝶には採集地と日付が記されている。

    Trên mẫu bướm có ghi địa điểm và ngày thu thập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 蝶が舞う

    Bướm bay trong không khí.

  • 蝶を観察する

    quan sát bướm

  • 蝶の羽

    cánh bướm

  • 蝶の標本

    mẫu vật bướm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蝶(ちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 基準や通常の程度を大きく越えたものを表す接頭辞。
  2. 高い場所などから遠くまで広く見渡した景色、または見渡すこと。
  3. 長い蛇のように、遠くまで続く人などの列。
  4. 四枚の大きな羽をもち、花の蜜などを吸う昆虫。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 四枚の大きな羽をもち、花の蜜などを吸う昆虫。

Giải thích: 「蝶」 thường dùng trong cụm 「蝶が舞う」(Bướm bay trong không khí.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1