Nghĩa
Khen ngợi hoặc đối xử quá ưu ái để lấy lòng người khác.
Giải thích
Dùng khi mọi người tâng bốc người nổi tiếng hoặc nuông chiều trẻ nhỏ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi mọi người tâng bốc người nổi tiếng hoặc nuông chiều trẻ nhỏ.
Nghĩa chính 1
Khen ngợi hoặc đối xử quá ưu ái để lấy lòng người khác.
Ví dụ
-
新人だからといって、いつまでもちやほやされるとは限らない。
Không phải cứ là người mới thì sẽ mãi được mọi người chiều chuộng.
-
周囲が彼をちやほやするので、本人も少し得意になっている。
Vì mọi người tâng bốc anh ấy nên bản thân anh ấy cũng hơi đắc ý.
-
子どもをちやほやし過ぎると、我慢を覚えにくい。
Nếu nuông chiều trẻ quá mức, trẻ khó học được cách nhẫn nại.
Cách kết hợp thường dùng
-
ちやほやされる
được tâng bốc
-
人をちやほやする
nịnh nọt ai đó
-
周囲からちやほやされる
được mọi người chiều chuộng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là chào đón thiện chí, từ này thường hàm ý phê phán sự nuông chiều hoặc khen quá mức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ちやほや」の意味として最も近いものを選んでください。
- 将来に備えて金銭をためること。また、ためてある金銭。
- 相手の機嫌を取るため、過度に褒めたり大切に扱ったりするさま。
- 論理的に考える前に、物事の本質や結果を感覚的に捉えること。
- 二つのものが途中のものを介さず直接つながる、またはつなぐこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手の機嫌を取るため、過度に褒めたり大切に扱ったりするさま。
Giải thích: 「ちやほや」 thường dùng trong cụm 「ちやほやされる」(được tâng bốc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
