benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「沈黙」

Cách đọc
ちんもく
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Không nói gì, im lặng, không nói gì cả.

Giải thích

Nó thể hiện sự im lặng, không nói gì cả, và thái độ không hành động đối với các vấn đề xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự im lặng, không nói gì cả, và thái độ không hành động đối với các vấn đề xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Không nói gì, im lặng, không nói gì cả.

Ví dụ

  1. 質問を受けた彼はしばらく沈黙した。

    Khi được hỏi, anh ấy im lặng một lúc.

  2. 会場は一分間の沈黙を守った。

    Hội trường giữ im lặng trong một phút.

Cách kết hợp thường dùng

  • 沈黙を守る

    giữ im lặng

  • 沈黙を破る

    Phá vỡ sự im lặng

  • 長い沈黙

    Một thời gian im lặng dài.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Không nói ra hay phản ứng khi được yêu cầu phải đưa ra ý kiến hoặc hành động.

Ví dụ

  1. 重大な問題に対する組織の沈黙が批判された。

    Tổ chức bị chỉ trích vì im lặng trước vấn đề nghiêm trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 沈黙を貫く

    giữ im lặng đến cùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ chỉ trạng thái không phát ra tiếng; đôi khi còn phê phán thái độ không nêu ý kiến hoặc không phản ứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「沈黙(ちんもく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉を発さず、静かに黙っていること。
  2. 顔などに表れる、血による赤みや生気。
  3. 商品や作品などを、人に見せるために並べて置くこと。
  4. 騒ぎ・感情・症状などが落ち着く、または落ち着かせること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 言葉を発さず、静かに黙っていること。

Giải thích: 「沈黙」 thường dùng trong cụm 「沈黙を守る」(giữ im lặng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1