benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「賃金」

Cách đọc
ちんぎん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tiền được trả bởi người sử dụng lao động cho người lao động để trả tiền cho công việc của họ.

Giải thích

Lương là tiền lương được trả cho người lao động theo thời gian làm việc, kết quả, hợp đồng, v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lương là tiền lương được trả cho người lao động theo thời gian làm việc, kết quả, hợp đồng, v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tiền được trả bởi người sử dụng lao động cho người lao động để trả tiền cho công việc của họ.

Ví dụ

  1. 会社は労働時間に応じて賃金を支払う。

    Công ty trả lương cho người lao động theo giờ làm việc.

  2. 物価の上昇に賃金の伸びが追いついていない。

    Lương không tăng theo giá cả, và lương không được tăng theo.

  3. 契約書で賃金と支払日を確認した。

    Tôi kiểm tra hợp đồng để xác định mức lương và ngày trả lương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 賃金を支払う

    Chi trả lương cho người lao động.

  • 賃金を引き上げる

    tăng lương

  • 最低賃金

    lương tối thiểu

  • 賃金水準

    mức lương

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc "chingin" là để chỉ giá trị của lao động, và phân biệt với cách đọc khác để biểu thị chi phí cho vay của một vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「賃金(ちんぎん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉を発さず、静かに黙っていること。
  2. 労働の対価として雇用者から労働者へ支払われる金銭。
  3. 顔などに表れる、血による赤みや生気。
  4. 商品や作品などを、人に見せるために並べて置くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 労働の対価として雇用者から労働者へ支払われる金銭。

Giải thích: 「賃金」 thường dùng trong cụm 「賃金を支払う」(Chi trả lương cho người lao động.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1