Nghĩa
Được chú ý tới từng chi tiết và xây dựng chính xác.
Giải thích
Dùng cho độ tỉ mỉ, chính xác của kế hoạch hay điều tra, và cả độ mịn chặt của cấu tạo vật chất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho độ tỉ mỉ, chính xác của kế hoạch hay điều tra, và cả độ mịn chặt của cấu tạo vật chất.
Nghĩa chính 1
Được chú ý tới từng chi tiết và xây dựng chính xác.
Ví dụ
-
緻密な調査によって、事故の原因が明らかになった。
Cuộc điều tra tỉ mỉ đã làm rõ nguyên nhân tai nạn.
-
彼女は移動時間まで考えた緻密な計画を立てた。
Cô ấy lập kế hoạch chặt chẽ, tính đến cả thời gian di chuyển.
Cách kết hợp thường dùng
-
緻密な計画
kế hoạch tỉ mỉ chặt chẽ
-
緻密に分析する
phân tích tỉ mỉ
Nghĩa khác 2
Có thớ hoặc tổ chức cấu tạo nhỏ mịn, dày đặc.
Ví dụ
-
この石は組織が緻密で、表面を滑らかに磨ける。
Viên đá này có kết cấu mịn chặt nên có thể mài nhẵn bề mặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
緻密な組織
kết cấu mịn chặt
Điểm cần lưu ý khi dùng
「緻密な計画」 chỉ sự quan tâm đến chi tiết; 「緻密な組織」 chỉ cấu trúc dày đặc. Khác với việc đơn thuần có nhiều thông tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「緻密(ちみつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通の目標に向かい、複数の人が役割を分担して協力すること。
- 細部まで注意が行き届き、正確に組み立てられている。
- 暴動や反乱などを力で抑え、秩序を回復すること。
- 船などが水中に沈み、姿が水面下へ没すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 細部まで注意が行き届き、正確に組み立てられている。
Giải thích: 「緻密」 thường dùng trong cụm 「緻密な計画」(kế hoạch tỉ mỉ chặt chẽ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
