benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「血眼」

Cách đọc
ちまなこ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đôi mắt đỏ vì sung huyết.

Giải thích

Chỉ cả mắt sung huyết thật và nghĩa bóng mải mê tìm kiếm, theo đuổi điều gì đến quên xung quanh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả mắt sung huyết thật và nghĩa bóng mải mê tìm kiếm, theo đuổi điều gì đến quên xung quanh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đôi mắt đỏ vì sung huyết.

Ví dụ

  1. 寝不足で血眼になった目を冷やした。

    Tôi chườm mát đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 血眼の目

    đôi mắt đỏ ngầu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trạng thái cố sống cố chết để đạt mục đích.

Ví dụ

  1. 警察は血眼になって行方不明者を捜した。

    Cảnh sát ráo riết tìm người mất tích.

  2. 限定品を血眼になって探す人もいる。

    Có người điên cuồng săn tìm món hàng giới hạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 血眼になって捜す

    ráo riết tìm kiếm

  • 血眼で追う

    đuổi theo quyết liệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay nghĩa bóng chỉ sự tìm kiếm ráo riết thường gặp hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「血眼(ちまなこ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 充血して赤くなった目。
  2. 生命を失わせるほど重大、または物事の存続・成功を不可能にするほど深刻。
  3. 細部まで注意が行き届き、正確に組み立てられている。
  4. 共通の目標に向かい、複数の人が役割を分担して協力すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 充血して赤くなった目。

Giải thích: 「血眼」 thường dùng trong cụm 「血眼の目」(đôi mắt đỏ ngầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1