benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「畜生」

Cách đọc
ちくしょう
Từ loại
interjection

Nghĩa

Thán từ chửi thề bộc lộ mạnh sự tức giận hoặc tiếc nuối.

Giải thích

Chỉ tiếng chửi bật ra khi thất bại và lời xúc phạm rất nặng đối với người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tiếng chửi bật ra khi thất bại và lời xúc phạm rất nặng đối với người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
interjection

Thán từ chửi thề bộc lộ mạnh sự tức giận hoặc tiếc nuối.

Ví dụ

  1. 畜生、あと一歩で勝てたのに。

    Khốn kiếp, chỉ còn một bước nữa là thắng rồi.

  2. 彼は畜生と叫んで机をたたいた。

    Anh ta chửi lớn rồi đập bàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 畜生と叫ぶ

    hét lên một câu chửi

  • 畜生と思う

    thầm chửi trong lòng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chỉ động vật hoặc lời xúc phạm ví một người như thú vật.

Ví dụ

  1. 人を畜生呼ばわりするのは許されない。

    Không thể chấp nhận việc gọi người khác là súc sinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 畜生呼ばわり

    chửi người khác là súc sinh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là lời chửi rất thô bạo; nên tránh dùng trong hoàn cảnh chính thức hoặc với người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「畜生(ちくしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 怒り・悔しさを強く表す罵りの感動詞。
  2. 充血して赤くなった目。
  3. 生命を失わせるほど重大、または物事の存続・成功を不可能にするほど深刻。
  4. 細部まで注意が行き届き、正確に組み立てられている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 怒り・悔しさを強く表す罵りの感動詞。

Giải thích: 「畜生」 thường dùng trong cụm 「畜生と叫ぶ」(hét lên một câu chửi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1