Nghĩa
Lời hứa hoặc lời thề được cam kết vững chắc.
Giải thích
Chỉ lời thề mạnh mẽ sẽ giữ đến tương lai; trong văn cổ và văn học còn biểu thị duyên nam nữ hoặc số mệnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lời thề mạnh mẽ sẽ giữ đến tương lai; trong văn cổ và văn học còn biểu thị duyên nam nữ hoặc số mệnh.
Nghĩa chính 1
Lời hứa hoặc lời thề được cam kết vững chắc.
Ví dụ
-
二人は生涯支え合う契りを交わした。
Hai người trao lời thề sẽ nâng đỡ nhau suốt đời.
-
主君への契りを守り抜いた武士を描く。
Tác phẩm khắc họa người võ sĩ giữ trọn lời thề với chủ nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
契りを結ぶ
kết lời thề
-
固い契り
lời thề son sắt
Nghĩa khác 2
Mối duyên định mệnh gắn kết người với người.
Ví dụ
-
遠い前世からの契りだと物語は語る。
Câu chuyện kể rằng đó là mối duyên từ kiếp xa xưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
宿世の契り
duyên từ kiếp trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nặng hơn lời hứa nhẹ trong đời thường và mang sắc thái cổ, văn chương. Nghĩa uyển chuyển chỉ quan hệ tình dục được loại khỏi ví dụ học tập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「契り(ちぎり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 将来について固く約束し、誓いを立てる。
- 才能・人格を理解してくれる目上の人から、厚い信頼と引き立てを受けること。
- 固く結んだ約束や誓い。
- 長さ、距離、時間、差などが以前より小さくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 固く結んだ約束や誓い。
Giải thích: 「契り」 thường dùng trong cụm 「契りを結ぶ」(kết lời thề).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
