benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「茶番」

Cách đọc
ちゃばん
Từ loại
noun

Nghĩa

Vở diễn hoặc sự việc lố bịch, thiếu nghiêm túc và có kết quả quá rõ ràng.

Giải thích

Từ nghĩa gốc là hài kịch, từ này mở rộng thành lời phê phán cuộc thi đã sắp kết quả hoặc cuộc thảo luận giả tạo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa gốc là hài kịch, từ này mở rộng thành lời phê phán cuộc thi đã sắp kết quả hoặc cuộc thảo luận giả tạo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vở diễn hoặc sự việc lố bịch, thiếu nghiêm túc và có kết quả quá rõ ràng.

Ví dụ

  1. 結論が決まった会議は茶番にすぎない。

    Cuộc họp có kết luận định trước chỉ là một màn kịch.

  2. 謝罪会見を茶番だと批判する声が出た。

    Có ý kiến phê phán họp báo xin lỗi chỉ là trò diễn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 茶番にすぎない

    chỉ là một màn kịch

  • 茶番を演じる

    diễn trò

  • 政治的茶番

    trò hề chính trị

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Hài kịch ngắn ứng tác từ thời Edo.

Ví dụ

  1. 江戸の芝居小屋では茶番が演じられた。

    Loại hài kịch ngắn này từng được diễn tại rạp thời Edo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa bóng hiện đại là lời phê phán mạnh, khẳng định hành vi của đối phương chỉ giả tạo, vì vậy cần có căn cứ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「茶番(ちゃばん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時刻や来訪などを知らせるために鳴る、澄んだ音の鐘や装置。
  2. 建築・土木工事を実際に始めること。
  3. 管理を任された金品を不正に自分のものにすること。
  4. 結果が見え透き、真剣さのない滑稽な芝居・出来事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 結果が見え透き、真剣さのない滑稽な芝居・出来事。

Giải thích: 「茶番」 thường dùng trong cụm 「茶番にすぎない」(chỉ là một màn kịch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1