benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「仏像」

Cách đọc
ぶつぞう
Từ loại
noun

Nghĩa

Tượng thể hiện hình dáng của một vị Phật, là đối tượng tín ngưỡng Phật giáo.

Giải thích

Chỉ tượng tôn giáo hoặc nghệ thuật tạo hình Đức Phật hay Bồ Tát bằng gỗ, kim loại, đá...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tượng tôn giáo hoặc nghệ thuật tạo hình Đức Phật hay Bồ Tát bằng gỗ, kim loại, đá...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tượng thể hiện hình dáng của một vị Phật, là đối tượng tín ngưỡng Phật giáo.

Ví dụ

  1. 寺の本堂には古い仏像が安置されている。

    Tại đây còn có một bức tượng Phật cổ được đặt trong phòng chính của ngôi đền.

  2. 修復前に仏像の内部を詳しく調査した。

    Trước khi sửa chữa, họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng bên trong bức tượng Phật.

  3. この仏像は平安時代に造られたと考えられる。

    Tượng Phật này được cho là đã được tạo tác vào thời Heian.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仏像を安置する

    Để đặt tượng Phật.

  • 仏像を拝む

    Thờ cúng tượng Phật.

  • 仏像を修復する

    Sửa chữa bức tượng Phật.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mặc dù được coi là một tác phẩm nghệ thuật, nó cũng có thể là một bức tượng có nền tảng tôn giáo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仏像(ぶつぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の形と大きさを持ち、空間を占める物。
  2. 注意、異常、呼出しなどを知らせるために大きな音を出す装置。
  3. 人物・情景・心理などを、文章・絵・映像で具体的に表現すること。
  4. 仏教の信仰対象となる仏の姿を表した像。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仏教の信仰対象となる仏の姿を表した像。

Giải thích: 「仏像」 thường dùng trong cụm 「仏像を安置する」(Để đặt tượng Phật.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1