benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「文書」

Cách đọc
ぶんしょ
Từ loại
noun

Nghĩa

Vật ghi thông tin hoặc ý định bằng chữ để truyền đạt hay lưu giữ.

Giải thích

Chỉ báo cáo, thông báo, v.v. được lưu dưới dạng viết; dùng cho cả giấy và bản ghi điện tử.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ báo cáo, thông báo, v.v. được lưu dưới dạng viết; dùng cho cả giấy và bản ghi điện tử.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vật ghi thông tin hoặc ý định bằng chữ để truyền đạt hay lưu giữ.

Ví dụ

  1. 合意した内容を文書にして、双方で保管した。

    Chúng tôi lập văn bản nội dung đã thỏa thuận, mỗi bên giữ một bản.

  2. 担当者は、必要な文書を電子メールに添付した。

    Người phụ trách đính kèm tài liệu cần thiết vào thư điện tử.

  3. 口頭だけでなく、文書でも変更を知らせてください。

    Xin thông báo thay đổi cả bằng văn bản, không chỉ bằng miệng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文書を作成する

    soạn văn bản

  • 文書で通知する

    thông báo bằng văn bản

  • 文書を保管する

    lưu giữ văn bản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây đọc là 「ぶんしょ」. 「文章」 chú trọng tập hợp câu hoặc cách diễn đạt; 「文書」 chú trọng vật dùng để ghi chép, truyền đạt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「文書(ぶんしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの仕事や責任を何人かで分けて受け持つこと。
  2. 情報や意思を文字で記録し、伝達や保存に用いるもの。
  3. 礼儀を欠き、相手への敬意がない。
  4. 青色。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 情報や意思を文字で記録し、伝達や保存に用いるもの。

Giải thích: 「文書」 thường dùng trong cụm 「文書を作成する」(soạn văn bản).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1