benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「分散」

Cách đọc
ぶんさん
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Những thứ đã tập trung ở một nơi, nhưng sau đó bị phân tán ra nhiều nơi và hướng khác nhau.

Giải thích

Nó phân chia rộng rãi người, vật, nguy hiểm, dữ liệu, v.v. và biểu thị các trạng thái hoặc hoạt động để tránh sự tập trung.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó phân chia rộng rãi người, vật, nguy hiểm, dữ liệu, v.v. và biểu thị các trạng thái hoặc hoạt động để tránh sự tập trung.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Những thứ đã tập trung ở một nơi, nhưng sau đó bị phân tán ra nhiều nơi và hướng khác nhau.

Ví dụ

  1. 避難者を複数の施設に分散させた。

    Những người sơ tán được phân bổ tới nhiều cơ sở.

  2. 投資先を分散して損失の危険を抑える。

    Phân bổ đầu tư để giảm rủi ro mất mát và hạn chế các khoản lỗ.

  3. 通信量が各サーバーに分散する仕組みを採用した。

    Đã áp dụng cơ chế phân tán lưu lượng truyền thông giữa các máy chủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 危険を分散する

    Phân tán nguy cơ:

  • 人員を分散させる

    phân tán nhân sự

  • 負荷が分散する

    Tải trọng được phân bố đều.

Điểm cần lưu ý khi dùng

"Phân bố" tập trung vào trạng thái mở rộng, trong khi "phát tán" cũng tập trung đến quá trình phân tách sự tập trung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「分散(ぶんさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物質を構成し、その性質を保つ最小単位の一つ。
  2. 情報や意思を文字で記録し、伝達や保存に用いるもの。
  3. 一か所に集まっていたものが、複数の場所や方向へ分かれること。
  4. 一つの仕事や責任を何人かで分けて受け持つこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 一か所に集まっていたものが、複数の場所や方向へ分かれること。

Giải thích: 「分散」 thường dùng trong cụm 「危険を分散する」(Phân tán nguy cơ:).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1