Nghĩa
Phân công các nhiệm vụ thành nhiều phần, mỗi phần được thực hiện bởi một cá nhân hoặc tổ chức chuyên nghiệp.
Giải thích
Đây là một cơ chế phân chia sản xuất và công việc theo vai trò, nhằm tăng hiệu quả và chuyên môn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một cơ chế phân chia sản xuất và công việc theo vai trò, nhằm tăng hiệu quả và chuyên môn.
Nghĩa chính 1
Phân công các nhiệm vụ thành nhiều phần, mỗi phần được thực hiện bởi một cá nhân hoặc tổ chức chuyên nghiệp.
Ví dụ
-
工場では分業によって生産速度が上がった。
Tốc độ sản xuất trong nhà máy tăng lên nhờ phân công lao động.
-
家事の分業を見直し、負担の偏りを減らした。
Đã xem xét lại việc phân công việc nhà và giảm sự chênh lệch về gánh nặng.
-
国際分業が進み、部品は複数の国で作られている。
Phân công lao động quốc tế phát triển, nên các linh kiện được sản xuất tại nhiều quốc gia.
Cách kết hợp thường dùng
-
工程別の分業
phân công lao động theo từng công đoạn
-
国際分業
phân công lao động quốc tế
-
分業体制
Hệ thống phân công công việc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ đơn thuần là giúp đỡ, mà còn chia sẻ vai trò và đảm nhận trách nhiệm liên tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分業(ぶんぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 歴史、芸術、学術上の価値が高く、保存すべきもの。
- 作業をいくつかに分け、それぞれを専門の人や組織が担当すること。
- 全体を複数の人や場所へ分けて配ること。
- 一つのものが複数に分かれること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 作業をいくつかに分け、それぞれを専門の人や組織が担当すること。
Giải thích: 「分業」 thường dùng trong cụm 「工程別の分業」(phân công lao động theo từng công đoạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
