benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「斑」

Cách đọc
ぶち
Từ loại
noun

Nghĩa

Hoa văn có màu khác với màu nền xuất hiện rải rác.

Giải thích

Chỉ kiểu lông động vật, v.v. có các mảng màu khác nằm rải rác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ kiểu lông động vật, v.v. có các mảng màu khác nằm rải rác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hoa văn có màu khác với màu nền xuất hiện rải rác.

Ví dụ

  1. 庭に、白地に黒い斑のある犬が入ってきた。

    Một con chó nền lông trắng có đốm đen đi vào vườn.

  2. あの牛は額の斑が目印になっている。

    Con bò ấy được nhận ra nhờ mảng màu trên trán.

  3. 子犬の背中には、丸い斑が二つあった。

    Trên lưng chó con có hai đốm tròn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 斑の犬

    chó đốm

  • 黒い斑

    đốm đen

  • 斑のある毛並み

    bộ lông có đốm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây đọc là 「ぶち」. Dùng như 「斑の犬」「黒い斑」. Học phân biệt với cách đọc 「まだら」 của cùng chữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「斑(ぶち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉や行為で相手の名誉や尊厳を傷つけること。
  2. 靴や衣服が大きすぎて、体に合わずゆるいさま。
  3. 地の色とは違う色が、ところどころに現れた模様。
  4. 組織や事業を、役割や専門分野によって分けた一区分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 地の色とは違う色が、ところどころに現れた模様。

Giải thích: 「斑」 thường dùng trong cụm 「斑の犬」(chó đốm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1